$nbsp;

X

FORD EVEREST 2.2L TITANIUM 4×2 AT 2017

Giá Khuyến mãi:1.265 Tỷ

CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD EVEREST 2.2L TITANIUM 4×2 AT 2017

I. ĐẶC ĐIỂM, THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.2 Titanium 4×2 AT.

Đặc điểm

Mô tả chi tiết

Động Cơ Và Hộp Số

Loại ca-bin

Ca-bin kép

Động cơ ( mới )

Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp

Dung tích xy lanh (cc)

2198

Công suất cực đại (kW/vòng/phút)

160 / 3700

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)

385 / 1600-2500

Hệ thống truyền động

Một cầu chủ động

Hộp số

Số tự động 6 cấp

Tiêu chuẩn khí thải

EURO Stagel III

Khóa vi sai cầu sau

Kích thước và trọng lượng

Dài x Rộng x Cao (mm)

4892 x1860 x 1837

Khoảng sáng gầm xe (mm)

210

Chiều dài cơ sở (mm)

2850

Khả năng lội nước (mm)

800

Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg)

3200

Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg)

2067

Tải trọng định mức xe tiêu chuẩn (kg)

808

Dung tích thùng nhiên liệu (lít)

80 lít

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước

Hệ thông treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc

Hệ thống treo sau

Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, và ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage

Bánh, lốp và phanh

Phanh trước và sau

Đĩa tản nhiệt

 

 

Cỡ lốp

265/60 R18

Bánh xe

Vành hợp kim nhôm đúc 18”

Trang thiết an toàn

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Túi khí

2 Túi khí phía trước, 4 túi khí bên hông xe

Ga tự động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)

Hệ thống phân phối lự phanh điện tử

Hệ thống kiểm soát xe theo trọng tải

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Hệ thống kiểm soát hành trình

Hệ thống chống chộm

Trợ lực lái

Trợ lực lái điện (EPAS)

Trục lái điều chỉnh được độ nghiêng

Trang thiết bị tiện nghi

Khóa cửa điện trung tâm

Cửa kính điều khiển điện( tích hợp chức năng chống kẹt)

Gương điều khiển điện

Điều hoà nhiệt độ

Tự động hai vùng khí hậu

Số chỗ ngồi

7 chỗ

Ghế trước

Điều chỉnh 6 hướng, độ nghiêng và độ cao của tựa đầu

Ghế sau

Ghế băng gập được có tựa đầu

Vật liệu ghế

Da cao cấp

Khóa cửa điều khiển từ xa

Gương chiếu hậu trong xe (tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm)

Đèn pha

Projector

Đèn pha & gạt mưa tự động

Đèn sương mù

Đèn chạy ban ngày

Tay nắm cửa mạ crôm

Màu đen

Gương chiếu hậu mạ crôm

Màu đen

Hệ thống âm thanh

Công nghệ giải trí SYNC Gen III, bộ phát Wifi internet.

Hệ thống âm thanh

AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, iPod & USB, AUX, Bluetooth,   10 loa

Màn hình cảm ứng 8 inch

Hệ thống chống ồn chủ động

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hai màn hình 4.2″ hiển thị đa thông tin

Tay lái

Bọc da, điều khiển âm thanh trên tay lái, kiểm soát hành trình, gạt tay tự động…

II. Giá xe

1.265.000.000 vnđ

Chi phí đăng ký:

126.500.000 vnđ

Tổng chi phí

1.387.900.000 vnđ